Kênh đo
|
Dãi tuyến tính
|
CV
|
SD
|
pH
|
6.800 – 8.000
158.5 – 10 mmol/L
|
≤ 0,1%
|
20* 10 – 3
|
PCO2
|
1.607 – 26.67 kPa
8.0 – 200.0 mmHg
|
≤ 1,5%
|
≤ 4% hoặc 0,13 kPa
|
PO2
|
0 – 106,7 kPa
0 – 800 mmHg
|
≤ 1,0%
|
≤ 3% hoặc 0,13 kPa
|
Na+
|
2.0 – 10 mmol/L
|
≤ 2,0%
|
≤ 0,4 mmol/L
|
K+
|
50 – 200 mmol/L
|
≤ 1,0%
|
≤ 4 mmol/L
|
Cl-
|
50 – 200 mmol/L
|
≤ 2,0%
|
≤ 4 mmol/L
|
Ca++
|
0,5 – 3,0 mmol/L
|
≤ 3,0%
|
≤ 0,3 mmol/L
|
Xem thêm: Máy sinh hóa bán tự động, Máy huyết học 26 thông số, Máy huyết học 24 thông số, Máy huyết học 20 thông số, Máy xét nghiệm elisa bán tự động, Máy phân tích điện giải tự động, Máy phân tích điện giải bán tự động, Máy đo tốc độ lắng máu ESR 100, Máy đo tốc độ lắng máu ESR 20, Máy đo tốc độ lắng máu ESR 10, Máy đo tốc độ lắng máu ESR 10S, Máy ly tâm lạnh, Máy ly tâm, Máy xét nghiệm khí máu, Máy đo độ đông máu